đào tẩu
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ trốn, chạy trốn một cách bí mật hoặc vội vã, thường để tránh né một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự trừng phạt. Hành động này thường mang tính chất lén lút và không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên tội phạm đã đào tẩu khỏi nhà giam trước khi phiên tòa diễn ra.
- Một số binh lính đã tìm cách đào tẩu sang nước láng giềng để tránh chiến tranh.
- Nhân viên đó đào tẩu cùng một khoản tiền lớn của công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đào tẩu" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí, liên quan đến các vấn đề chính trị, quân sự hoặc pháp lý nghiêm trọng. Từ này nhấn mạnh tính chất bí mật và phi pháp của hành động bỏ trốn.
- Nhà ngoại giao bị nghi ngờ đào tẩu đã tìm kiếm sự bảo hộ chính trị ở nước ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ trốn: Từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ nghiêm trọng đến đời thường.
- Chạy trốn: Nhấn mạnh hành động chạy khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
- Tẩu thoát (động từ): Thoát ra một cách khó khăn, thường khỏi một nơi bị giam giữ hoặc vòng vây. Mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Trốn chạy: Kết hợp ý nghĩa của "trốn" và "chạy".
Từ đồng nghĩa
- Bỏ trốn
- Chạy trốn
- Tẩu thoát
- Tháo chạy
Từ trái nghĩa
- Ở lại
- Đầu thú
- Quay về
- Tuân thủ
Thành ngữ liên quan
- "Đào tẩu là thượng sách": Một cách nói mỉa mai, cho rằng trong một tình huống nguy nan, việc bỏ chạy là lựa chọn khôn ngoan nhất.
- Trước tình thế hỗn loạn, hắn ta cho rằng đào tẩu là thượng sách.